Vocabulary

Danh sách: a name list, a roster
Đương nhiên: obvious, matter of fact
Cần thiết: necessary
Trách: to blame
Đơn giản: simple
Tốn kém: costly, cost money
Đàng hoàng: decent, proper, conventionally correct, decorous, refine
Quan trọng: important, crucial
Liệt kê: to make a list
Phô trương: to show off
Thân thiết: very close
Xa xôi: far away. distant